Trường : THCS CHU VĂN AN - HỘI AN
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 04/10/2021

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 61 62 63 91 92 93 94 71 72 73 74 75 81 82 83 84
T.2 1 Chào cờ
(Quang)
Chào cờ
(Vi)
Chào cờ
(Nhung)
Chào cờ
(P.Quyên)
Chào cờ
(Kim)
Chào cờ
(Xuân)
Chào cờ
(H.Nhung)
                 
2 GDĐP
(Nguyên)
GDĐP
(Nga)
GDĐP
(Quang)
                         
3                                
4                                
5                                
1                         HĐNGLL
(Xít)
HĐNGLL
(Hương)
HĐNGLL
(Oanh)
HĐNGLL
(Trâm)
2                                
3                                
4                                
5                                
T.3 1 Toán
(Tiến)
LS&ĐL(Sử)
(Xuân)
Văn học
(Nga)
Toán
(Xít)
Văn học
(H.Nhung)
Toán
(Cường)
Tiếng Anh
(Hồng)
                 
2 Nhạc
(Vân)
Văn học
(Nga)
Toán
(Tiến)
Toán
(Xít)
Văn học
(H.Nhung)
Toán
(Cường)
Tiếng Anh
(Hồng)
                 
3 Tiếng Anh
(Hồng)
Văn học
(Nga)
Toán
(Tiến)
Địa lí
(Bồng)
Lịch sử
(Xuân)
Văn học
(Ánh)
Toán
(Xít)
                 
4 GDCD
(Hồng)
LS&ĐL(Địa)
(Bồng)
Nhạc
(Vân)
Hóa học
(P.Quyên)
Toán
(Cường)
Văn học
(Ánh)
Văn học
(H.Nhung)
                 
5 LS&ĐL(Địa)
(Bồng)
Nhạc
(Vân)
GDCD
(Hồng)
Văn học
(Ánh)
Toán
(Cường)
Hóa học
(P.Quyên)
Văn học
(H.Nhung)
                 
1               Văn học
(Nga)
Tiếng Anh
(Oanh)
Vật lý
(Trâm)
Mỹ thuật
(Hương)
Văn học
(H.Nhung)
Vật lý
(Kim)
Toán
(Tiến)
Văn học
(Hiền)
Tiếng Anh
(Nhung)
2               Văn học
(Nga)
Tiếng Anh
(Oanh)
Lịch sử
(Lộc)
GDCD
(Trâm)
Văn học
(H.Nhung)
Công nghệ
(Kim)
Toán
(Tiến)
Văn học
(Hiền)
Tiếng Anh
(Nhung)
3               Nhạc
(Vân)
Toán
(Cường)
Công nghệ
(Nguyên)
Lịch sử
(Lộc)
Vật lý
(Trâm)
Tiếng Anh
(Nhung)
Mỹ thuật
(Hương)
Tiếng Anh
(Oanh)
Hóa học
(P.Quyên)
4               Lịch sử
(Lộc)
Toán
(Cường)
Văn học
(Nga)
Văn học
(Hiền)
Công nghệ
(Nguyên)
Toán
(Xít)
Công nghệ
(Kim)
Nhạc
(Vân)
Văn học
(Ánh)
5               Công nghệ
(Nguyên)
Lịch sử
(Lộc)
Văn học
(Nga)
Văn học
(Hiền)
Nhạc
(Vân)
Toán
(Xít)
Hóa học
(P.Quyên)
Công nghệ
(Kim)
Văn học
(Ánh)
T.4 1 Văn học
(Quang)
Toán
(Vi)
Tiếng Anh
(Nhung)
GDCD
(K.Anh)
Tiếng Anh
(Thức)
Công nghệ
(Toàn)
Sinh vật
(Hạnh)
                 
2 Văn học
(Quang)
Toán
(Vi)
Tiếng Anh
(Nhung)
Sinh vật
(Hạnh)
Tiếng Anh
(Thức)
Vật lý
(Toàn)
GDCD
(K.Anh)
                 
3 KHTN(Sinh)
(Tuấn)
GDCD
(Hồng)
Mỹ thuật
(Hương)
Tiếng Anh
(Thức)
Sinh vật
(Hạnh)
Hóa học
(P.Quyên)
Toán
(Xít)
                 
4 Mỹ thuật
(Hương)
KHTN(Sinh)
(Tuấn)
KHTN(Sinh)
(P.Quyên)
Văn học
(Ánh)
Vật lý
(Kim)
GDCD
(K.Anh)
Địa lí
(Lộc)
                 
5 Tiếng Anh
(Hồng)
Mỹ thuật
(Hương)
LS&ĐL(Sử)
(Lộc)
Văn học
(Ánh)
GDCD
(K.Anh)
Sinh vật
(Hạnh)
Vật lý
(Kim)
                 
1               Tiếng Anh
(Oanh)
Vật lý
(Trâm)
Địa lí
(Bồng)
Sinh vật
(Mai)
Toán
(Vi)
Tiếng Anh
(Nhung)
Văn học
(Quang)
Toán
(Tiến)
Nhạc
(Vân)
2               Tiếng Anh
(Oanh)
Địa lí
(Nhật)
Tiếng Anh
(Thức)
Nhạc
(Vân)
Toán
(Vi)
Sinh vật
(Mai)
Văn học
(Quang)
Toán
(Tiến)
Vật lý
(Trâm)
3               Toán
(Vi)
Sinh vật
(Mai)
Tiếng Anh
(Thức)
Địa lí
(Bồng)
GDCD
(Trâm)
Mỹ thuật
(Hương)
Tiếng Anh
(Nhung)
Tiếng Anh
(Oanh)
GDCD
(Vân)
4               Toán
(Vi)
Văn học
(Hiền)
Toán
(Hòa)
Toán
(Phượng)
Sinh vật
(Mai)
Hóa học
(Tuấn)
Tiếng Anh
(Nhung)
Mỹ thuật
(Hương)
Địa lí
(Bồng)
5               Sinh vật
(Mai)
Văn học
(Hiền)
Toán
(Hòa)
Toán
(Phượng)
Tiếng Anh
(Oanh)
GDCD
(Hương)
Địa lí
(Bồng)
Hóa học
(Tuấn)
Tiếng Anh
(Nhung)
T.5 1 Toán
(Tiến)
Công nghệ
(Nguyên)
KHTN(Lí)
(Toàn)
Toán
(Xít)
Văn học
(H.Nhung)
Toán
(Cường)
Sinh vật
(Hạnh)
                 
2 Toán
(Tiến)
KHTN(Lí)
(Toàn)
Công nghệ
(Nguyên)
Toán
(Xít)
Văn học
(H.Nhung)
Toán
(Cường)
Hóa học
(Tuấn)
                 
3 Công nghệ
(Nguyên)
Tiếng Anh
(Hồng)
Văn học
(Nga)
Vật lý
(Toàn)
Toán
(Cường)
Địa lí
(Lộc)
Văn học
(H.Nhung)
                 
4 KHTN(Lí)
(Toàn)
Văn học
(Nga)
LS&ĐL(Sử)
(Lộc)
Địa lí
(Bồng)
Hóa học
(Tuấn)
Tiếng Anh
(Hồng)
Toán
(Xít)
                 
5 KHTN(Sinh)
(Tuấn)
Văn học
(Nga)
LS&ĐL(Địa)
(Bồng)
Công nghệ
(Toàn)
Địa lí
(Lộc)
Tiếng Anh
(Hồng)
Toán
(Xít)
                 
1               Vật lý
(Trâm)
Sinh vật
(Mai)
Toán
(Hòa)
Văn học
(Hiền)
Văn học
(H.Nhung)
Văn học
(Quang)
Sinh vật
(Hạnh)
Lịch sử
(Xuân)
Công nghệ
(Kim)
2               Địa lí
(Nhật)
GDCD
(Trâm)
Toán
(Hòa)
Văn học
(Hiền)
Văn học
(H.Nhung)
Văn học
(Quang)
Công nghệ
(Kim)
Sinh vật
(Hạnh)
Lịch sử
(Xuân)
3               Sinh vật
(Mai)
Lịch sử
(Lộc)
GDCD
(Trâm)
Công nghệ
(Nguyên)
Địa lí
(Bồng)
Công nghệ
(Kim)
Lịch sử
(Xuân)
Văn học
(Hiền)
Sinh vật
(Hạnh)
4               Công nghệ
(Nguyên)
Toán
(Cường)
Văn học
(Nga)
Địa lí
(Bồng)
Lịch sử
(Lộc)
Sinh vật
(Mai)
Văn học
(Quang)
Công nghệ
(Kim)
Toán
(Phượng)
5               Lịch sử
(Lộc)
Toán
(Cường)
Văn học
(Nga)
Sinh vật
(Mai)
Công nghệ
(Nguyên)
Lịch sử
(Xuân)
Văn học
(Quang)
Địa lí
(Bồng)
Toán
(Phượng)
T.6 1 Tiếng Anh
(Hồng)
LS&ĐL(Sử)
(Xuân)
Văn học
(Nga)
Tiếng Anh
(Thức)
Sinh vật
(Hạnh)
Vật lý
(Toàn)
Hóa học
(Tuấn)
                 
2 LS&ĐL(Sử)
(Xuân)
Tiếng Anh
(Hồng)
Văn học
(Nga)
Tiếng Anh
(Thức)
Hóa học
(Tuấn)
Sinh vật
(Hạnh)
Địa lí
(Lộc)
                 
3 KHTN(Hóa)
(Tuấn)
Tiếng Anh
(Hồng)
Toán
(Tiến)
Sinh vật
(Hạnh)
Công nghệ
(Toàn)
Địa lí
(Lộc)
Lịch sử
(Xuân)
                 
4 Tin học
(Vi)
KHTN(Sinh)
(Tuấn)
Toán
(Tiến)
Vật lý
(Toàn)
Tiếng Anh
(Thức)
Văn học
(Ánh)
Tiếng Anh
(Hồng)
                 
5 Toán
(Tiến)
KHTN(Hóa)
(Tuấn)
Tin học
(Vi)
Văn học
(Ánh)
Địa lí
(Lộc)
Tiếng Anh
(Hồng)
Công nghệ
(Toàn)
                 
1               Văn học
(Nga)
Văn học
(Hiền)
Sinh vật
(Mai)
Tiếng Anh
(Thức)
Tiếng Anh
(Oanh)
Văn học
(Quang)
Tiếng Anh
(Nhung)
Lịch sử
(Xuân)
Toán
(Phượng)
2               Văn học
(Nga)
Văn học
(Hiền)
Địa lí
(Bồng)
Tiếng Anh
(Thức)
Tiếng Anh
(Oanh)
Văn học
(Quang)
Toán
(Tiến)
GDCD
(Vân)
Lịch sử
(Xuân)
3               Mỹ thuật
(Hương)
Tiếng Anh
(Oanh)
Lịch sử
(Lộc)
Toán
(Phượng)
Địa lí
(Bồng)
Tiếng Anh
(Nhung)
Toán
(Tiến)
Văn học
(Hiền)
Hóa học
(P.Quyên)
4               Toán
(Vi)
Nhạc
(Vân)
Mỹ thuật
(Hương)
Công nghệ
(Nguyên)
Lịch sử
(Lộc)
Lịch sử
(Xuân)
Hóa học
(P.Quyên)
Toán
(Tiến)
Văn học
(Ánh)
5               Toán
(Vi)
Công nghệ
(Nguyên)
Nhạc
(Vân)
Lịch sử
(Lộc)
Mỹ thuật
(Hương)
Địa lí
(Bồng)
Lịch sử
(Xuân)
Toán
(Tiến)
Văn học
(Ánh)
T.7 1 Văn học
(Quang)
Toán
(Vi)
KHTN(Hóa)
(P.Quyên)
Văn học
(Ánh)
Toán
(Cường)
Lịch sử
(Xuân)
Văn học
(H.Nhung)
                 
2 Văn học
(Quang)
Toán
(Vi)
KHTN(Sinh)
(P.Quyên)
Lịch sử
(Xuân)
Vật lý
(Kim)
Văn học
(Ánh)
Văn học
(H.Nhung)
                 
3 LS&ĐL(Sử)
(Xuân)
Tin học
(Vi)
Tiếng Anh
(Nhung)
Hóa học
(P.Quyên)
Văn học
(H.Nhung)
Văn học
(Ánh)
Vật lý
(Kim)
                 
4 HĐ Trải nghiệm
(Quang)
HĐ Trải nghiệm
(Vi)
HĐ Trải nghiệm
(Nhung)
HĐNGLL
(P.Quyên)
HĐNGLL
(Kim)
HĐNGLL
(Xuân)
HĐNGLL
(H.Nhung)
                 
5 SHCN
(Quang)
SHCN
(Vi)
SHCN
(Nhung)
SHCN
(P.Quyên)
SHCN
(Kim)
SHCN
(Xuân)
SHCN
(H.Nhung)
                 
1               GDCD
(Trâm)
Công nghệ
(Nguyên)
Tiếng Anh
(Thức)
Toán
(Phượng)
Sinh vật
(Mai)
Nhạc
(Vân)
Sinh vật
(Hạnh)
Hóa học
(Tuấn)
Mỹ thuật
(Hương)
2               Địa lí
(Nhật)
Mỹ thuật
(Hương)
Sinh vật
(Mai)
Vật lý
(Trâm)
Toán
(Vi)
Hóa học
(Tuấn)
Nhạc
(Vân)
Vật lý
(Kim)
Sinh vật
(Hạnh)
3               Tiếng Anh
(Oanh)
Địa lí
(Nhật)
Công nghệ
(Nguyên)
Tiếng Anh
(Thức)
Toán
(Vi)
Toán
(Xít)
Vật lý
(Trâm)
Sinh vật
(Hạnh)
Toán
(Phượng)
4               HĐNGLL
(Nguyên)
HĐNGLL
(Vân)
HĐNGLL
(Thức)
HĐNGLL
(Phượng)
HĐNGLL
(Mai)
Toán
(Xít)
GDCD
(Hương)
Tiếng Anh
(Oanh)
Công nghệ
(Kim)
5               SHCN
(Nguyên)
SHCN
(Vân)
SHCN
(Thức)
SHCN
(Phượng)
SHCN
(Mai)
SHCN
(Xít)
SHCN
(Hương)
SHCN
(Oanh)
SHCN
(Trâm)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 30-09-2021

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net