Trường : THCS CHU VĂN AN - HỘI AN
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 04/10/2021

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Ánh Văn học 91(5), 93(5), 84(4) 14 14
Nga Văn học 62(4), 63(4), 71(4), 73(4) 17 17
GDĐP 62(1)
Hiền Văn học 72(4), 74(4), 83(4) 12 12
H.Nhung Văn học 92(5), 94(5), 75(4) 17 17
HĐNGLL 94(1)
SHCN 94(1)
Chào cờ 94(1)
Quang Văn học 61(4), 81(4), 82(4) 16 16
SHCN 61(1)
Chào cờ 61(1)
GDĐP 63(1)
HĐ Trải nghiệm 61(1)
Vân GDCD 83(1), 84(1) 17 17
Nhạc 61(1), 62(1), 63(1), 71(1), 72(1), 73(1), 74(1), 75(1), 81(1), 82(1), 83(1), 84(1)
HĐNGLL 72(1)
SHCN 72(1)
Chào cờ 72(1)
Hương GDCD 81(1), 82(1) 17 17
Mỹ thuật 61(1), 62(1), 63(1), 71(1), 72(1), 73(1), 74(1), 75(1), 81(1), 82(1), 83(1), 84(1)
HĐNGLL 82(1)
SHCN 82(1)
Chào cờ 82(1)
Cường Toán 92(4), 93(4), 72(4) 16 16
Tin học 72(2)
TC Toán 92(1), 93(1)
Xít Toán 91(4), 94(4), 81(4) 17 17
Tin học 81(2)
HĐNGLL 81(1)
SHCN 81(1)
Chào cờ 81(1)
Vi Toán 62(4), 71(4), 75(4) 18 18
Tin học 61(1), 62(1), 63(1)
SHCN 62(1)
Chào cờ 62(1)
HĐ Trải nghiệm 62(1)
Phượng Toán 74(4), 84(4) 17 17
Tin học 73(2), 74(2), 75(2)
HĐNGLL 74(1)
SHCN 74(1)
Chào cờ 74(1)
Tiến Toán 61(4), 63(4), 82(4), 83(4) 16 16
Toàn Vật lý 91(2), 93(2) 11 11
Công nghệ 91(1), 92(1), 93(1), 94(1)
KHTN(Lí) 61(1), 62(1), 63(1)
Kim Vật lý 92(2), 94(2), 81(1), 83(1) 17 17
Công nghệ 81(2), 82(2), 83(2), 84(2)
HĐNGLL 92(1)
SHCN 92(1)
Chào cờ 92(1)
Trâm Vật lý 71(1), 72(1), 73(1), 74(1), 75(1), 82(1), 84(1) 15 15
GDCD 71(1), 72(1), 73(1), 74(1), 75(1)
HĐNGLL 84(1)
SHCN 84(1)
Chào cờ 84(1)
Hồng Tiếng Anh 61(3), 62(3), 93(3), 94(3) 17 17
GDCD 61(1), 62(1), 63(1)
TC Anh 93(1), 94(1)
Nhung Tiếng Anh 63(3), 81(3), 82(3), 84(3) 17 17
SHCN 63(1)
TC Anh 82(1), 84(1)
Chào cờ 63(1)
HĐ Trải nghiệm 63(1)
Oanh Tiếng Anh 71(3), 72(3), 75(3), 83(3) 16 16
HĐNGLL 83(1)
SHCN 83(1)
TC Anh 83(1)
Chào cờ 83(1)
Thức Tiếng Anh 91(3), 92(3), 73(3), 74(3) 17 17
HĐNGLL 73(1)
SHCN 73(1)
TC Anh 91(1), 92(1)
Chào cờ 73(1)
Tuấn Hóa học 92(2), 94(2), 81(2), 83(2) 15 15
KHTN(Sinh) 61(2), 62(2)
KHTN(Hóa) 61(1), 62(1)
TC Hóa 83(1)
P.Quyên Hóa học 91(2), 93(2), 82(2), 84(2) 16 16
HĐNGLL 91(1)
SHCN 91(1)
Chào cờ 91(1)
KHTN(Sinh) 63(2)
KHTN(Hóa) 63(1)
TC Hóa 82(1), 84(1)
Nguyên Công nghệ 61(1), 62(1), 63(1), 71(2), 72(2), 73(2), 74(2), 75(2) 17 17
HĐNGLL 71(1)
SHCN 71(1)
Chào cờ 71(1)
GDĐP 61(1)
Hạnh Sinh vật 91(2), 92(2), 93(2), 94(2), 82(2), 83(2), 84(2) 14 14
Hòa Toán 73(4) 6 6
Tin học 71(2)
Bồng Địa lí 91(2), 73(2), 74(2), 75(2), 81(1), 82(1), 83(1), 84(1) 15 15
LS&ĐL(Địa) 61(1), 62(1), 63(1)
Lộc Lịch sử 71(2), 72(2), 73(2), 74(2), 75(2) 18 18
Địa lí 92(2), 93(2), 94(2)
LS&ĐL(Sử) 63(2)
Xuân Lịch sử 91(1), 92(1), 93(1), 94(1), 81(2), 82(2), 83(2), 84(2) 19 19
HĐNGLL 93(1)
SHCN 93(1)
Chào cờ 93(1)
LS&ĐL(Sử) 61(2), 62(2)
Mai Sinh vật 71(2), 72(2), 73(2), 74(2), 75(2), 81(2) 15 15
HĐNGLL 75(1)
SHCN 75(1)
Chào cờ 75(1)
Tâm Thể dục 91(2), 92(2), 93(2), 94(2), 81(2), 82(2), 83(2), 84(2) 16 16
Lợi Thể dục 61(2), 62(2), 63(2), 71(2), 72(2), 73(2), 74(2), 75(2) 16 16
Nhứt TC Toán 91(1), 94(1) 2 2
Nhật Địa lí 71(2), 72(2) 4 4
K.Anh GDCD 91(1), 92(1), 93(1), 94(1) 4 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-09-2021

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net